食者 shí zhě·thực giả Hán Việt: thực giả · Pinyin: shí zhě Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 者 (giả)Pinyinshí zhěHán Việtthực giảCấu tạo食 + 者 · thực + giả nghĩa thành phần: thực + giả Nghĩa ĐứcHandedict Bewässerungsgraben Từ liên quan Gần nghĩa者回 · 者流 · 者番 · 者裡 · 食人 · 食俸 · 食具 · 食前