食耗

shí hào thực háo

Hán Việt: thực háo · Pinyin: shí hào

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (háo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指日用开销。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指日用开销。