食腸 shí cháng · thực tràng Hán Việt: thực tràng · Pinyin: shí cháng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 腸 (tràng)Pinyinshí chángHán Việtthực tràngCấu tạo食 + 腸 · thực + tràng nghĩa thành phần: thực + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指胃。亦指食量; 指胃口; 比喻对事物的欲望。Tân Hoa Tự Điển 1.指胃。亦指食量。 2.指胃口。 3.比喻对事物的欲望。