食胾 shí zì · thực chí Hán Việt: thực chí · Pinyin: shí zì Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 胾 (chí)Pinyinshí zìHán Việtthực chíCấu tạo食 + 胾 · thực + chí nghĩa thành phần: thực + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 螳螂的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.螳螂的别名。