食腸 shí cháng · thực tràng Hán Việt: thực tràng · Pinyin: shí cháng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 腸 (tràng)Pinyinshí chángHán Việtthực tràngCấu tạo食 + 腸 · thực + tràng nghĩa thành phần: thực + tràng