食膳

shí shàn thực thiện

Hán Việt: thực thiện · Pinyin: shí shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (thiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 餚饌、飲食。《漢書.卷五一.賈山傳》:「陛下即位,親自勉以厚天下,損食膳,不聽樂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膳食;饭食菜肴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.膳食;饭食菜肴。

ja

  • JMdict dining table|a dish (type of food)