食輿 shí yú · thực dư Hán Việt: thực dư · Pinyin: shí yú Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 輿 (dư)Pinyinshí yúHán Việtthực dưCấu tạo食 + 輿 · thực + dư nghĩa thành phần: thực + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹舆床,竹轿。Tân Hoa Tự Điển 1.竹舆床,竹轿。