食色
thực sắc
Hán Việt: thực sắc · Pinyin: shí sè
Tổng quan
thức ăn và tình dục | sự thèm ăn và ham muốn
Nghĩa
Việt
- Cihui thức ăn và tình dục | sự thèm ăn và ham muốn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 未挨饿的气色; 饮食与美色,食欲与性欲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.未挨饿的气色。 2.饮食与美色,食欲与性欲。
Eng
- CC-CEDICT food and sex|appetite and lust
- Cihui food and sex; appetite and lust