食苗

shí miáo thực miêu

Hán Việt: thực miêu · Pinyin: shí miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.魏风.硕鼠》"硕鼠硕鼠,无食我苗。"后以"食苗"比喻不劳而获。亦比喻不劳而获的寄生生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.魏风.硕鼠》"硕鼠硕鼠,无食我苗。"后以"食苗"比喻不劳而获。亦比喻不劳而获的寄生生活。