食茱 shí zhū · thực thù Hán Việt: thực thù · Pinyin: shí zhū Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 茱 (thù)Pinyinshí zhūHán Việtthực thùCấu tạo食 + 茱 · thực + thù nghĩa thành phần: thực + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"食茱萸"。