食葷 shí hūn · thực huân Hán Việt: thực huân · Pinyin: shí hūn Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 葷 (huân)Pinyinshí hūnHán Việtthực huânCấu tạo食 + 葷 · thực + huân nghĩa thành phần: thực + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"食焄"; 吃有辛味的葱韭之类。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"食焄"。 2.吃有辛味的葱韭之类。