食莽

shí mǎng thực mãng

Hán Việt: thực mãng · Pinyin: shí mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (mãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃杂草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃杂草。