食菜 shí cài · thực thái Hán Việt: thực thái · Pinyin: shí cài Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 菜 (thái)Pinyinshí càiHán Việtthực tháiCấu tạo食 + 菜 · thực + thái nghĩa thành phần: thực + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.吃蔬菜。 2.见"食采"。