食譜

shí pǔ thực phổ

Hán Việt: thực phổ · Pinyin: shí pǔ

Tổng quan

sách nấu ăn | công thức nấu ăn | chế độ ăn | LT:份,個|个 1. sách dạy nấu ăn。介紹菜餚等製作方法的書。 2. thực đơn。制定的每頓飯菜的單子。 幼兒園食譜。 thực đơn của nhà trẻ. 一週食譜。 thực đơn một tuần.

Cấu tạo: (thực) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sách nấu ăn | công thức nấu ăn | chế độ ăn | LT:份,個|个 1. sách dạy nấu ăn。介紹菜餚等製作方法的書。 2. thực đơn。制定的每頓飯菜的單子。 幼兒園食譜。 thực đơn của nhà trẻ. 一週食譜。 thực đơn một tuần.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.記載食品的材料、用量與做法的文件或書籍。 2.為達飲食均衡而訂定的膳食計畫或菜單。如:「減肥食譜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关食物调配和烹调方法的书册或单子; 指开列日常饭菜名目的单子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有关食物调配和烹调方法的书册或单子。 2.指开列日常饭菜名目的单子。

Eng

  • CC-CEDICT cookbook|recipe|diet|CL:份[fen4],個|个[ge4]
  • Cihui cookbook; recipe; diet; CL:份,個|个