食貢 shí gòng · thực cống Hán Việt: thực cống · Pinyin: shí gòng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 貢 (cống)Pinyinshí gòngHán Việtthực cốngCấu tạo食 + 貢 · thực + cống nghĩa thành phần: thực + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靠臣属贡纳的租赋物品而生活。Tân Hoa Tự Điển 1.靠臣属贡纳的租赋物品而生活。