食路 shí lù · thực lộ Hán Việt: thực lộ · Pinyin: shí lù Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 路 (lộ)Pinyinshí lùHán Việtthực lộCấu tạo食 + 路 · thực + lộ nghĩa thành phần: thực + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋生之路。Tân Hoa Tự Điển 1.谋生之路。