食醋

shí cù thực thố

Hán Việt: thực thố · Pinyin: shí cù

Tổng quan

giấm ăn

Cấu tạo: (thực) + (thố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấm ăn

Eng

  • CC-CEDICT table vinegar
  • Cihui table vinegar