食醯 shí xī · thực ê Hán Việt: thực ê · Pinyin: shí xī Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 醯 (ê)Pinyinshí xīHán Việtthực êCấu tạo食 + 醯 · thực + ê nghĩa thành phần: thực + ê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昆虫名。指酒瓮里的蠛蠓。Tân Hoa Tự Điển 1.昆虫名。指酒瓮里的蠛蠓。