食間

shí jiān thực gian

Hán Việt: thực gian · Pinyin: shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀时,代表死者受祭的人(即所谓尸)一食九饭的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时,代表死者受祭的人(即所谓尸)一食九饭的时间。