食限
thực hạn
Hán Việt: thực hạn · Pinyin: shí xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天文学用语。指日月食发生所必须具备的日﹑月﹑地三者的相对位置满足一定的界限。食,通"蚀"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天文学用语。指日月食发生所必须具备的日﹑月﹑地三者的相对位置满足一定的界限。食,通"蚀"。
Eng
- Cihui 食限 shíxiàn n. <astr.> eclipse/ecliptic limit