食雁 shí yàn · thực nhạn Hán Việt: thực nhạn · Pinyin: shí yàn Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 雁 (nhạn)Pinyinshí yànHán Việtthực nhạnCấu tạo食 + 雁 · thực + nhạn nghĩa thành phần: thực + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"食鴈"。