食餼

shí xì thực hí

Hán Việt: thực hí · Pinyin: shí xì

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指明清时经考试取得廪生资格的生员享受廪膳补贴。亦即成为廪生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指明清时经考试取得廪生资格的生员享受廪膳补贴。亦即成为廪生。