食飲 shí yǐn · thực ẩm Hán Việt: thực ẩm · Pinyin: shí yǐn Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 飲 (ẩm)Pinyinshí yǐnHán Việtthực ẩmCấu tạo食 + 飲 · thực + ẩm nghĩa thành phần: thực + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃喝; 指酒和肴馔。Tân Hoa Tự Điển 1.吃喝。 2.指酒和肴馔。