食餌

shí ěr thực nhị

Hán Việt: thực nhị · Pinyin: shí ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃糕饼; 捕捉鱼虾等时用来引诱的食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃糕饼。 2.捕捉鱼虾等时用来引诱的食物。