食饋

shí kuì thực quỹ

Hán Việt: thực quỹ · Pinyin: shí kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓供给生活所需。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓供给生活所需。