食魚 shí yú · thực ngư Hán Việt: thực ngư · Pinyin: shí yú Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 魚 (ngư)Pinyinshí yúHán Việtthực ngưCấu tạo食 + 魚 · thực + ngư nghĩa thành phần: thực + ngư