食鹽瓶 thực diêm bình Hán Việt: thực diêm bình Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 鹽 (diêm) + 瓶 (bình)Hán Việtthực diêm bìnhCấu tạo食 + 鹽 + 瓶 · thực + diêm + bình nghĩa thành phần: thực + diêm + bình