飣案 dìng àn · đính án Hán Việt: đính án · Pinyin: dìng àn Tổng quan Cấu tạo: 飣 (đính) + 案 (án)Pinyindìng ànHán Việtđính ánCấu tạo飣 + 案 · đính + án nghĩa thành phần: đính + án