飣簇 dìng cù · đính thốc Hán Việt: đính thốc · Pinyin: dìng cù Tổng quan Cấu tạo: 飣 (đính) + 簇 (thốc)Pinyindìng cùHán Việtđính thốcCấu tạo飣 + 簇 · đính + thốc nghĩa thành phần: đính + thốc