飣餖 dìng dòu · đính đậu Hán Việt: đính đậu · Pinyin: dìng dòu Tổng quan Cấu tạo: 飣 (đính) + 餖 (đậu)Pinyindìng dòuHán Việtđính đậuCấu tạo飣 + 餖 · đính + đậu nghĩa thành phần: đính + đậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 供陳列、堆砌而不吃的食品。唐.韓愈〈喜侯喜至贈張籍張徹〉詩:「呼奴具盤餐,飣餖魚菜贍。」也作「餖飣」、「鬥飣」。