dòu đậu

Hán Việt: đậu · Pinyin: dòu

Tổng quan

bày biện thức ăn

餖版 · 餖飣 · 餖湊 · 餖輳 · 飣餖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindòu
Hán Việtđậu
Quảng Đôngdau3
Nhật BảnTOU
Chú âmㄉㄡˋ
Hán ngữ Trung cổduh
Phản thiết田𠋫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xem chữ {đính} [飣].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「餖飣」條。

Eng

  • CC-CEDICT to set out food

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】田𠋫切【集韻】【韻會】大透切,𠀤音豆。【玉篇】飣餖。【韓愈·南山詩】肴核分飣餖。餘詳飣字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 饾 · 饾