饗勞

xiǎng láo hưởng lao

Hán Việt: hưởng lao · Pinyin: xiǎng láo

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以酒食慰劳;犒劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以酒食慰劳;犒劳。