饗國 xiǎng guó · hưởng quốc Hán Việt: hưởng quốc · Pinyin: xiǎng guó Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 國 (quốc)Pinyinxiǎng guóHán Việthưởng quốcCấu tạo饗 + 國 · hưởng + quốc nghĩa thành phần: hưởng + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 享国。飨,通"享"。Tân Hoa Tự Điển 1.享国。飨,通"享"。