饗士 xiǎng shì · hưởng sĩ Hán Việt: hưởng sĩ · Pinyin: xiǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 士 (sĩ)Pinyinxiǎng shìHán Việthưởng sĩCấu tạo饗 + 士 · hưởng + sĩ nghĩa thành phần: hưởng + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以酒食款待士兵;犒劳士卒。Tân Hoa Tự Điển 1.以酒食款待士兵;犒劳士卒。