饗孤

xiǎng gū hưởng cô

Hán Việt: hưởng cô · Pinyin: xiǎng gū

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指受人款待﹑被人尊崇的师傅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指受人款待﹑被人尊崇的师傅。