饗日

xiǎng rì hưởng nhật

Hán Việt: hưởng nhật · Pinyin: xiǎng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宴请之日; 祭祀太阳。飨,通"享"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宴请之日。 2.祭祀太阳。飨,通"享"。