饗昭 xiǎng zhāo · hưởng chiêu Hán Việt: hưởng chiêu · Pinyin: xiǎng zhāo Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 昭 (chiêu)Pinyinxiǎng zhāoHán Việthưởng chiêuCấu tạo饗 + 昭 · hưởng + chiêu nghĩa thành phần: hưởng + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 声响明晰。飨,通"响"。Tân Hoa Tự Điển 1.声响明晰。飨,通"响"。