饗禮

xiǎng lǐ hưởng lễ

Hán Việt: hưởng lễ · Pinyin: xiǎng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种隆重的宴饮宾客之礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种隆重的宴饮宾客之礼。