饗秂 xiǎng rén Pinyin: xiǎng rén Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 秂Pinyinxiǎng rénCấu tạo饗 + 秂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飨礼和秂祭的并称。谓春天举行飨礼,以酒食招待孤子和祭宗庙。Tân Hoa Tự Điển 1.飨礼和秂祭的并称。谓春天举行飨礼,以酒食招待孤子和祭宗庙。