饗薦 xiǎng jiàn · hưởng tiến Hán Việt: hưởng tiến · Pinyin: xiǎng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 薦 (tiến)Pinyinxiǎng jiànHán Việthưởng tiếnCấu tạo饗 + 薦 · hưởng + tiến nghĩa thành phần: hưởng + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭献。飨,通"享"。Tân Hoa Tự Điển 1.祭献。飨,通"享"。