饗象 xiǎng xiàng · hưởng tượng Hán Việt: hưởng tượng · Pinyin: xiǎng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 象 (tượng)Pinyinxiǎng xiàngHán Việthưởng tượngCấu tạo饗 + 象 · hưởng + tượng nghĩa thành phần: hưởng + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻难以捉摸,无可明辨的事物。飨,通"响"。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻难以捉摸,无可明辨的事物。飨,通"响"。