饗賀

xiǎng hè hưởng hạ

Hán Việt: hưởng hạ · Pinyin: xiǎng hè

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓送礼棕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓送礼棕。