饗食

xiǎng shí hưởng thực

Hán Việt: hưởng thực · Pinyin: xiǎng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飨礼和食礼; 举行飨食之礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飨礼和食礼。 2.举行飨食之礼。