飭審 chì shěn · sức thẩm Hán Việt: sức thẩm · Pinyin: chì shěn Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 審 (thẩm)Pinyinchì shěnHán Việtsức thẩmCấu tạo飭 + 審 · sức + thẩm nghĩa thành phần: sức + thẩm