飭拿

chì ná sức nã

Hán Việt: sức nã · Pinyin: chì ná

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (nã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飭令捉捕。如:「飭拿人犯」。

Eng

  • Cihui 飭拿 hìná v. issue an order to arrest