飭樸 chì pǔ · sức phác Hán Việt: sức phác · Pinyin: chì pǔ Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 樸 (phác)Pinyinchì pǔHán Việtsức phácCấu tạo飭 + 樸 · sức + phác nghĩa thành phần: sức + phác