飭派 sức phái Hán Việt: sức phái Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 派 (phái)Hán Việtsức pháiCấu tạo飭 + 派 · sức + phái nghĩa thành phần: sức + phái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飭令派遣。如:「他被飭派到此任職,倏忽已滿三年。」EngCihui 飭派 hìpài v. appoint or assign (for some duty)