飭知

chì zhī sức tri

Hán Việt: sức tri · Pinyin: chì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (tri)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 告諭。用於長官對下屬。《儒林外史》第三三回:「為此飭知該縣儒學教官,敦請該生即日束裝赴院,以便考驗。」

Eng

  • Cihui 飭知 hìzhī v. inform/notify a subordinate or lower agency