飭紀 chì jì · sức kỉ Hán Việt: sức kỉ · Pinyin: chì jì Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 紀 (kỉ)Pinyinchì jìHán Việtsức kỉCấu tạo飭 + 紀 · sức + kỉ nghĩa thành phần: sức + kỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱人派遣僕使,為書函中的敬語。