飭躬

chì gōngsức cung

Hán Việt: sức cung · Pinyin: chì gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹饬身。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

修身正己。《漢書.卷一○.成帝紀》:「朕親飭躬,郊祀上帝。」

Cấu tạo: 飭 (sức) + 躬 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 飭躬 hìgōng v. <wr.> watch one's behavior; keep a watch on oneself

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修身正己。《漢書.卷一○.成帝紀》:「朕親飭躬,郊祀上帝。」

Eng

  • Cihui 飭躬 hìgōng v. <wr.> watch one's behavior; keep a watch on oneself

other

  • Nguồn khác Tu thân

Từ liên quan

Gần nghĩa

躬親 · 躬履 · 躬耕 · 躬行 · 躬詣 · 躬身 · 飭令 · 飭厲